Liên hệ

Giới thiệu chung

V-FAC là card tăng tốc hiệu năng cao được thiết kế nhằm nâng cao năng lực xử lý dữ liệu mặt phẳng người dùng trong Mạng lõi 5G (5G Core – UPF). Giải pháp thực hiện giảm tải toàn bộ luồng xử lý dữ liệu của mặt phẳng người dùng sang các card tăng tốc dựa trên FPGA có khả năng lập trình, giúp tăng đáng kể thông lượng xử lý, giảm độ trễ và tối ưu việc sử dụng tài nguyên hệ thống. V-FAC được thiết kế để tích hợp với các nền tảng phần mềm xử lý gói tin tín hiệu năng cao, đồng thời hỗ trợ các giao diện lập trình phổ biến như DPDK rte_flow API, cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống hiện có mà không cần thay đổi kiến trúc tổng thể. Chúng tôi cung cấp nhiều mô hình hợp tác linh hoạt trên phạm vi toàn cầu, bao gồm cung cấp thiết bị phần cứng, cấp phép lõi IP, mô hình thuê dịch vụ và các gói giải pháp trọn gói, tư vấn kiến trúc phần cứng, phần mềm, đáp ứng nhu cầu triển khai đa dạng của các đối tác và khách hàng.

Tính năng

  • Đa dạng các dòng sản phẩm: 03 loại card tăng tốc UPF được thiết kế riêng biệt cho các kịch bản triển khai khác nhau: V-FAC EdgePro (dành cho mạng 5G công cộng quy mô lớn), V-FAC SecureFlex (dành cho mạng 5G dùng riêng) và V-FAC Solo (giải pháp 5G standalone dùng riêng nhỏ gọn).
  • Hiệu năng vượt trội: Các chức năng xử lý gói tin của UPF được giảm tải từ CPU máy chủ sang phần cứng FPGA, xử lý tốc độ đường truyền 2x100G, hỗ trợ lên đến 8 triệu thuê bao.
  • Tối ưu hóa sử dụng tài nguyên: Xử lý trực tiếp trên luồng (Inline processing) giúp giảm tải cho CPU máy chủ và tăng cường hiệu suất hệ thống.
  • Khả năng mở rộng và Linh hoạt: Hỗ trợ triển khai từ các mạng dùng riêng 10G/40G đến các mạng quy mô lớn trên 100G.
  • Hỗ trợ SR-IOV: Cho phép ảo hóa hiệu năng cao và bảo mật với các cổng vật lý dùng chung.
  • Đa dạng hóa ứng dụng: V-FAC tương thích với DPDK rte_flow API, cho phép tích hợp linh hoạt với nhiều nền tảng phần mềm và ứng dụng xử lý dữ liệu tốc độ cao. Nhờ kiến trúc tăng tốc dựa trên FPGA, giải pháp có thể được sử dụng cho nhiều kịch bản khác nhau như xử lý mạng tốc độ cao, bảo mật mạng, phân tích lưu lượng và các ứng dụng lưu trữ hiệu năng cao.
  • Tối ưu chi phí vận hành: Giảm mức sử dụng CPU và điện năng, giúp tối ưu chi phí vận hành (OPEX) và nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng mạng, sẵn sàng cho sự phát triển của mạng 5G Advanced, 6G trong tương lai.

Thông số kỹ thuật

Phần cứng

Hỗ trợ PCIe Gen4/Gen3, cổng mạng 2 x 100G QSFP28, bộ nhớ 4 x 16GB DDR4, triển khai trên nền tảng FPGA có khả năng lập trình.

Khả năng lập trình và tích hợp

Tương thích DPDK rte_flow API, hỗ trợ 10.000 quy tắc (rules) với nhiều trường khớp (matching fields) và hành động xử lý (actions) như bóc tách/đóng gói gói tin (encap/decap), loại bỏ, xếp vào hàng đợi, RSS, v.v.

Quản lý luồng (Flow Management)

Hỗ trợ tối đa 8 triệu thiết bị người dùng (UE) và 128 triệu luồng dữ liệu (flows); tốc độ thiết lập luồng lên đến 500.000 flows/giây; hỗ trợ luồng hai chiều, phân loại luồng và cơ chế aging để quản lý vòng đời luồng.

Chất lượng dịch vụ (QoS)

Hỗ trợ tối đa 128 triệu chính sách với nhiều cơ chế QoS khác nhau (PCC, QFI, APN); đáp ứng chuẩn RFC 2697; kiểm soát lưu lượng uplink, downlink và tổng lưu lượng.

Tính cước (Charging)

Hỗ trợ bộ đếm theo luồng, giám sát hạn mức (quota), cảnh báo ngưỡng, và tính cước cho uplink, downlink hoặc tổng lưu lượng.

Phân tích gói tin sâu (DPI – dự kiến Q2/2026)

Băng thông xử lý lên đến ~90 Gbps, hỗ trợ khoảng 10.000 quy tắc phân tích.